Đại học Quốc lập Đài Loan National Taiwan University
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríElectrical Engineering Computer Science Business Administration
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 110,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 88.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 7.300.000 / month
Đại học Quốc lập Thanh Hoa National Tsing Hua University
Quốc lập
Hsinchu · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríElectrical Engineering Materials Science Computer Science
Chi phí ước tính / năm
TWD 52,000 – TWD 108,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 41.600.000 – 86.400.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.500.000 – 7.200.000 / month
Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông National Yang Ming Chiao Tung University
Quốc lập
Hsinchu · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríSemiconductor Biomedical Engineering Computer Science
Chi phí ước tính / năm
TWD 52,000 – TWD 115,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 41.600.000 – 92.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.500.000 – 7.700.000 / month
Đại học Quốc lập Thành Công National Cheng Kung University
Quốc lập
Tainan · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Civil Engineering Computer Science
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 100,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 80.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.700.000 / month
Đại học Sư phạm Đài Loan National Taiwan Normal University
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríChinese as a Foreign Language Education Translation
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Đài Loan National Taiwan University of Science and Technology
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Industrial Design Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 55,000 – TWD 105,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 44.000.000 – 84.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.700.000 – 7.000.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Đài Bắc National Taipei University of Technology
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Electrical Engineering Industrial Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 55,000 – TWD 100,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 44.000.000 – 80.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.700.000 – 6.700.000 / month
Đại học Quốc lập Trung Sơn National Sun Yat-sen University
Quốc lập
Kaohsiung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríBusiness Management Marine Science Electrical Engineering
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 100,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 80.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.700.000 / month
Đại học Quốc lập Trung Ương National Central University
Quốc lập
Taoyuan · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríSpace Science Computer Science Mechanical Engineering
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 98,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 78.400.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.500.000 / month
Đại học Quốc lập Trung Hưng National Chung Hsing University
Quốc lập
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríAgriculture Veterinary Biotechnology
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Trung Chính National Chung Cheng University
Quốc lập
Chiayi · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríLaw Communications Engineering Criminology
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Chính Trị National Chengchi University
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Diplomacy Journalism
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 100,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 80.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.700.000 / month
Đại học Quốc lập Đài Bắc National Taipei University
Quốc lập
New Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríBusiness Law Public Finance
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Đại dương Quốc lập Đài Loan National Taiwan Ocean University
Quốc lập
Keelung · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMarine Engineering Aquaculture Shipping & Transportation
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Đông Hoa National Dong Hwa University
Quốc lập
Hualien · Miền Đông Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríIndigenous Studies Business Environmental Studies
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Kỳ Nam National Chi Nan University
Quốc lập
Nantou · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Southeast Asian Studies Computer Science
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Cao Hùng National University of Kaohsiung
Quốc lập
Kaohsiung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríAsia-Pacific Business Law Electrical Engineering
Chi phí ước tính / năm
TWD 48,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 38.400.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.200.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Gia Nghĩa National Chiayi University
Quốc lập
Chiayi · Miền Nam Có học bổng Có ký túc xá Vị tríAgriculture Veterinary Medicine Forestry
Chi phí ước tính / năm
TWD 46,000 – TWD 92,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 36.800.000 – 73.600.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.100.000 – 6.100.000 / month
Đại học Quốc lập Bình Đông National Pingtung University
Quốc lập
Pingtung · Miền Nam Có học bổng Có ký túc xá Vị tríEducation Information Management Applied English
Chi phí ước tính / năm
TWD 46,000 – TWD 92,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 36.800.000 – 73.600.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.100.000 – 6.100.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Bình Đông National Pingtung University of Science and Technology
Quốc lập
Pingtung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríAgriculture Veterinary Tropical Agriculture
Chi phí ước tính / năm
TWD 52,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 41.600.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.500.000 – 6.300.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Cao Hùng National Kaohsiung University of Science and Technology
Quốc lập
Kaohsiung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMarine Engineering Mechanical Engineering International Business
Chi phí ước tính / năm
TWD 52,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 41.600.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.500.000 – 6.300.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Vân Lâm National Yunlin University of Science and Technology
Quốc lập
Yunlin · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríIndustrial Design Information Management Construction Engineering
Chi phí ước tính / năm
TWD 52,000 – TWD 95,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 41.600.000 – 76.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.500.000 – 6.300.000 / month
Đại học Quốc lập Hổ Vĩ National Formosa University
Quốc lập
Yunlin · Miền Trung Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Aeronautical Engineering Computer Science
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 92,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 73.600.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.100.000 / month
Đại học Quốc lập Điều dưỡng & Sức khỏe Đài Bắc National Taipei University of Nursing and Health Sciences
Quốc lập
Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríNursing Midwifery Healthcare Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 100,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 80.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.700.000 / month
Đại học KH&CN Quốc lập Đài Trung National Taichung University of Science and Technology
Quốc lập
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Trade Information Management Commercial Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 50,000 – TWD 92,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 40.000.000 – 73.600.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 3.300.000 – 6.100.000 / month
Đại học Y khoa Đài Bắc Taipei Medical University
Đại học Y khoa
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMedicine Dentistry Pharmacy
Chi phí ước tính / năm
TWD 100,000 – TWD 220,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 80.000.000 – 176.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.700.000 – 14.700.000 / month
Đại học Y khoa Trung Quốc (Đài Loan) China Medical University
Đại học Y khoa
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMedicine Chinese Medicine Pharmacy
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 210,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 168.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 14.000.000 / month
Đại học Trường Canh Chang Gung University
Tư thục
Taoyuan · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMedicine Biomedical Engineering Industrial Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 90,000 – TWD 200,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 72.000.000 – 160.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.000.000 – 13.300.000 / month
Đại học Y khoa Cao Hùng Kaohsiung Medical University
Đại học Y khoa
Kaohsiung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMedicine Dentistry Pharmacy
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 210,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 168.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 14.000.000 / month
Đại học Công giáo Phụ Nhân Fu Jen Catholic University
Tư thục
New Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríBusiness Fashion Design Translation
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Đông Ngô Soochow University
Tư thục
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríLaw Business Accounting
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 145,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 116.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 9.700.000 / month
Đại học Đông Hải Tunghai University
Tư thục
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríArchitecture Industrial Design Business
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Phùng Giáp Feng Chia University
Tư thục
Taichung · Miền Trung Có học bổng Có ký túc xá Vị tríBusiness Aerospace Engineering Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 155,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 124.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.300.000 / month
Đại học Đạm Giang Tamkang University
Tư thục
New Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Mass Communication Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 90,000 – TWD 140,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 72.000.000 – 112.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.000.000 – 9.300.000 / month
Đại học Minh Truyền Ming Chuan University
Tư thục
Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Digital Media Design Hospitality
Chi phí ước tính / năm
TWD 100,000 – TWD 160,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 80.000.000 – 128.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.700.000 – 10.700.000 / month
Đại học Thực Tiễn Shih Chien University
Tư thục
Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríFashion Design Industrial Design Visual Communication Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Thế Tân Shih Hsin University
Tư thục
Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríJournalism Radio & Television Public Relations
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 145,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 116.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 9.700.000 / month
Đại học Nguyên Trí Yuan Ze University
Tư thục
Taoyuan · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríElectrical Engineering Computer Science Business Administration
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Cơ đốc Trung Nguyên Chung Yuan Christian University
Tư thục
Taoyuan · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríElectrical Engineering Architecture Business
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Á Châu Asia University
Tư thục
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríDigital Media Design Business Nursing
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 150,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 120.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 10.000.000 / month
Đại học Nghĩa Thủ I-Shou University
Tư thục
Kaohsiung · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Medicine Hospitality
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 200,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 160.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 13.300.000 / month
Đại học Tĩnh Nghi Providence University
Tư thục
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríInternational Business Tourism Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 95,000 – TWD 145,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 76.000.000 – 116.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.300.000 – 9.700.000 / month
Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo Wenzao Ursuline University of Languages
Chuyên ngoại ngữ
Kaohsiung · Miền Nam Có học bổng Có ký túc xá Vị tríApplied English Chinese as a Foreign Language Japanese
Chi phí ước tính / năm
TWD 90,000 – TWD 140,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 72.000.000 – 112.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 6.000.000 – 9.300.000 / month
Đại học KH&CN Nam Đài Southern Taiwan University of Science and Technology
Đại học KH&CN
Tainan · Miền Nam Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Information Management Visual Communication Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 135,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 108.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 9.000.000 / month
Đại học Côn Sơn Kun Shan University
Đại học KH&CN
Tainan · Miền Nam Có học bổng Có ký túc xá Vị tríVisual Communication Design Mechanical Engineering Hospitality Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 130,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 104.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 8.700.000 / month
Đại học KH&CN Triều Dương Chaoyang University of Technology
Đại học KH&CN
Taichung · Miền Trung Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríBusiness Administration Visual Communication Design Hospitality
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 130,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 104.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 8.700.000 / month
Đại học KH&CN Minh Chí Ming Chi University of Technology
Đại học KH&CN
New Taipei · Miền Bắc Có lớp tiếng Anh Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMechanical Engineering Materials Engineering Industrial Design
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 130,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 104.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 8.700.000 / month
Đại học KH&CN Trung Hoa China University of Technology
Đại học KH&CN
Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríAviation Mechanical Business Administration Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 130,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 104.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 8.700.000 / month
Đại học KH&CN Hàng hải Đài Bắc Taipei University of Marine Technology
Đại học KH&CN
New Taipei · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríMarine Engineering Cruise Hospitality Logistics
Chi phí ước tính / năm
TWD 85,000 – TWD 130,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 68.000.000 – 104.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.700.000 – 8.700.000 / month
Đại học Vạn Năng Vanung University
Đại học KH&CN
Taoyuan · Miền Bắc Có học bổng Có ký túc xá Vị tríCosmetic Application Hospitality Information Management
Chi phí ước tính / năm
TWD 80,000 – TWD 125,000 / year
Quy đổi khoảng: ≈ VND 64.000.000 – 100.000.000 / year
Trung bình mỗi tháng: ≈ VND 5.300.000 – 8.300.000 / month